畸形儿
[jī xíng ér] [畸 形 儿]
trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh
畸形儿 đọc là jī xíng ér, nghĩa là trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī xíng ér] [畸 形 儿]
trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh
畸形儿 (jī xíng ér) nghĩa là trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh.
Viết lần lượt từng chữ 畸, 形, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.