白马王子
[bái mǎ - wáng zǐ] [白 马 王 子]
một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng
白马王子 đọc là bái mǎ - wáng zǐ, nghĩa là một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái mǎ - wáng zǐ] [白 马 王 子]
một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng
白马王子 (bái mǎ - wáng zǐ) nghĩa là một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng.
Viết lần lượt từng chữ 白, 马, 王, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.