皇帝的新衣
[huáng dì de xīn yī] [皇 帝 的 新 衣]
quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)
皇帝的新衣 đọc là huáng dì de xīn yī, nghĩa là quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng dì de xīn yī] [皇 帝 的 新 衣]
quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)
皇帝的新衣 (huáng dì de xīn yī) nghĩa là quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng).
Viết lần lượt từng chữ 皇, 帝, 的, 新, 衣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.