监外执行
[jiān wài zhí xíng] [监 外 执 行]
thi hành án ngoài tù (luật)
监外执行 đọc là jiān wài zhí xíng, nghĩa là thi hành án ngoài tù (luật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān wài zhí xíng] [监 外 执 行]
thi hành án ngoài tù (luật)
监外执行 (jiān wài zhí xíng) nghĩa là thi hành án ngoài tù (luật).
Viết lần lượt từng chữ 监, 外, 执, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.