目珠
[mù zhū] [目 珠]
nhãn cầu
目珠 đọc là mù zhū, nghĩa là nhãn cầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
目珠 (mù zhū) nghĩa là nhãn cầu.
Viết lần lượt từng chữ 目, 珠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.