相互保证毁灭
[xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè] [相 互 保 证 毁 灭]
hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
相互保证毁灭 đọc là xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè, nghĩa là hủy diệt bảo đảm lẫn nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè] [相 互 保 证 毁 灭]
hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
相互保证毁灭 (xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè) nghĩa là hủy diệt bảo đảm lẫn nhau.
Viết lần lượt từng chữ 相, 互, 保, 证, 毁, 灭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.