XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

省劲儿 đọc là shěng jìn r, nghĩa là biến thể er hoá của 省劲 (shěng jìn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 省劲儿

省劲儿 nghĩa là gì?

省劲儿 (shěng jìn r) nghĩa là biến thể er hoá của 省劲 (shěng jìn).

Cách viết 省劲儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 省, 劲, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.