省劲儿
[shěng jìn r] [省 劲 儿]
biến thể er hoá của 省劲 (shěng jìn)
省劲儿 đọc là shěng jìn r, nghĩa là biến thể er hoá của 省劲 (shěng jìn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shěng jìn r] [省 劲 儿]
biến thể er hoá của 省劲 (shěng jìn)
省劲儿 (shěng jìn r) nghĩa là biến thể er hoá của 省劲 (shěng jìn).
Viết lần lượt từng chữ 省, 劲, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.