XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

睁眼 đọc là zhēng yǎn, nghĩa là mở mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 睁眼

睁眼 nghĩa là gì?

睁眼 (zhēng yǎn) nghĩa là mở mắt.

Cách viết 睁眼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 睁, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 睁眼?

Thường gặp: 睁眼瞎 (zhēng yǎn xiā) – mù chữ; 睁眼说瞎话 (zhēng yǎn shuō xiā huà) – (thành ngữ) nói dối trắng trợn.