矮个儿
[ǎi gè r] [矮 个 儿]
người thấp lùn; người có vóc dáng thấp
矮个儿 đọc là ǎi gè r, nghĩa là người thấp lùn; người có vóc dáng thấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ǎi gè r] [矮 个 儿]
người thấp lùn; người có vóc dáng thấp
矮个儿 (ǎi gè r) nghĩa là người thấp lùn; người có vóc dáng thấp.
Viết lần lượt từng chữ 矮, 个, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.