石咀山区
[shí jǔ shān qū] [石 咀 山 区]
biến thể của 石嘴山区 (shí zuǐ shān qū); quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ
石咀山区 đọc là shí jǔ shān qū, nghĩa là biến thể của 石嘴山区 (shí zuǐ shān qū); quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí jǔ shān qū] [石 咀 山 区]
biến thể của 石嘴山区 (shí zuǐ shān qū); quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ
石咀山区 (shí jǔ shān qū) nghĩa là biến thể của 石嘴山区 (shí zuǐ shān qū); quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ.
Viết lần lượt từng chữ 石, 咀, 山, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.