研析
[yán xī] [研 析]
phân tích; nghiên cứu
研析 đọc là yán xī, nghĩa là phân tích; nghiên cứu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
研析 (yán xī) nghĩa là phân tích; nghiên cứu.
Viết lần lượt từng chữ 研, 析 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.