分析处理
[fēn xī chǔ lǐ] [分 析 处 理]
phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý
分析处理 đọc là fēn xī chǔ lǐ, nghĩa là phân tích; xử lý phân tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn xī chǔ lǐ] [分 析 处 理]
phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý
分析处理 (fēn xī chǔ lǐ) nghĩa là phân tích; xử lý phân tích.
Viết lần lượt từng chữ 分, 析, 处, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 联机分析处理 (lián jī fēn xī chǔ lǐ) – xử lý phân tích trực tuyến OLAP.