XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

剖解 đọc là pōu jiě, nghĩa là phân tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 剖解

剖解 nghĩa là gì?

剖解 (pōu jiě) nghĩa là phân tích.

Cách viết 剖解 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 剖, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 剖解?

Thường gặp: 剖解图 (pōu jiě tú) – sơ đồ cắt.