剖解
[pōu jiě] [剖 解]
phân tích
剖解 đọc là pōu jiě, nghĩa là phân tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
剖解 (pōu jiě) nghĩa là phân tích.
Viết lần lượt từng chữ 剖, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 剖解图 (pōu jiě tú) – sơ đồ cắt.