XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

磨石 đọc là mó shí, nghĩa là đá mài; đá xay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 磨石

磨石 nghĩa là gì?

磨石 (mó shí) nghĩa là đá mài; đá xay.

Cách viết 磨石 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 磨, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 磨石?

Thường gặp: 水磨石 (shuǐ mó shí) – terrazzo, gạch đá mài; 磨石砂砾 (mó shí shā lì) – đá cuội dạng millstone; 磨石粗砂岩 (mó shí cū shā yán) – sa thạch thô dạng millstone.