神经病
[shén jīng bìng] [神 经 病]
rối loạn tâm thần; bệnh thần kinh; (miệt thị) người bị thần kinh
神经病 đọc là shén jīng bìng, nghĩa là rối loạn tâm thần; bệnh thần kinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shén jīng bìng] [神 经 病]
rối loạn tâm thần; bệnh thần kinh; (miệt thị) người bị thần kinh
神经病 (shén jīng bìng) nghĩa là rối loạn tâm thần; bệnh thần kinh.
Viết lần lượt từng chữ 神, 经, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.