种族隔离
[zhǒng zú gé lí] [种 族 隔 离]
phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid
种族隔离 đọc là zhǒng zú gé lí, nghĩa là phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǒng zú gé lí] [种 族 隔 离]
phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid
种族隔离 (zhǒng zú gé lí) nghĩa là phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid.
Viết lần lượt từng chữ 种, 族, 隔, 离 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.