种植体 đọc là zhòng zhí tǐ, nghĩa là cấy ghép (nha khoa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 种植体
种植体 nghĩa là gì?
种植体 (zhòng zhí tǐ) nghĩa là cấy ghép (nha khoa).
Cách viết 种植体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 种, 植, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.