稳静
[wěn jìng] [稳 静]
vững vàng; điềm tĩnh
稳静 đọc là wěn jìng, nghĩa là vững vàng; điềm tĩnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
稳静 (wěn jìng) nghĩa là vững vàng; điềm tĩnh.
Viết lần lượt từng chữ 稳, 静 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.