空着手
[kōng zhe shǒu] [空 着 手]
tay không
空着手 đọc là kōng zhe shǒu, nghĩa là tay không. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng zhe shǒu] [空 着 手]
tay không
空着手 (kōng zhe shǒu) nghĩa là tay không.
Viết lần lượt từng chữ 空, 着, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.