笔录 đọc là bǐ lù, nghĩa là ghi chép; ghi lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 笔录
笔录 nghĩa là gì?
笔录 (bǐ lù) nghĩa là ghi chép; ghi lại.
Cách viết 笔录 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 笔, 录 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.