米果
[mǐ guǒ] [米 果]
bánh gạo
米果 đọc là mǐ guǒ, nghĩa là bánh gạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
米果 (mǐ guǒ) nghĩa là bánh gạo.
Viết lần lượt từng chữ 米, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.