XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

粒子物理 đọc là lì zǐ wù lǐ, nghĩa là vật lý hạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 粒子物理

粒子物理 nghĩa là gì?

粒子物理 (lì zǐ wù lǐ) nghĩa là vật lý hạt.

Cách viết 粒子物理 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 粒, 子, 物, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 粒子物理?

Thường gặp: 粒子物理学 (lì zǐ wù lǐ xué) – vật lý hạt.