红殷殷
[hóng yān yān] [红 殷 殷]
đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hóng yīn yīn]
红殷殷 đọc là hóng yān yān, nghĩa là đỏ thẫm; đỏ thắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng yān yān] [红 殷 殷]
đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hóng yīn yīn]
红殷殷 (hóng yān yān) nghĩa là đỏ thẫm; đỏ thắm.
Viết lần lượt từng chữ 红, 殷, 殷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.