XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

红血球生成素 đọc là hóng xuè qiú shēng chéng sù, nghĩa là erythropoietin (EPO). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 红血球生成素

红血球生成素 nghĩa là gì?

红血球生成素 (hóng xuè qiú shēng chéng sù) nghĩa là erythropoietin (EPO).

Cách viết 红血球生成素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 红, 血, 球, 生, 成, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.