红血球生成素
[hóng xuè qiú shēng chéng sù] [红 血 球 生 成 素]
erythropoietin (EPO)
红血球生成素 đọc là hóng xuè qiú shēng chéng sù, nghĩa là erythropoietin (EPO). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng xuè qiú shēng chéng sù] [红 血 球 生 成 素]
erythropoietin (EPO)
红血球生成素 (hóng xuè qiú shēng chéng sù) nghĩa là erythropoietin (EPO).
Viết lần lượt từng chữ 红, 血, 球, 生, 成, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.