红颜知己
[hóng yán zhī jǐ] [红 颜 知 己]
bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ
红颜知己 đọc là hóng yán zhī jǐ, nghĩa là bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng yán zhī jǐ] [红 颜 知 己]
bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ
红颜知己 (hóng yán zhī jǐ) nghĩa là bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ.
Viết lần lượt từng chữ 红, 颜, 知, 己 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.