约摸
[yuē mo] [约 摸]
khoảng; chừng; xấp xỉ
约摸 đọc là yuē mo, nghĩa là khoảng; chừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
约摸 (yuē mo) nghĩa là khoảng; chừng.
Viết lần lượt từng chữ 约, 摸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.