空腔
[kōng qiāng] [空 腔]
khoang
空腔 đọc là kōng qiāng, nghĩa là khoang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
空腔 (kōng qiāng) nghĩa là khoang.
Viết lần lượt từng chữ 空, 腔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.