经丝彩色显花
[jīng sī cǎi sè xiǎn huā] [经 丝 彩 色 显 花]
gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc
经丝彩色显花 đọc là jīng sī cǎi sè xiǎn huā, nghĩa là gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng sī cǎi sè xiǎn huā] [经 丝 彩 色 显 花]
gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc
经丝彩色显花 (jīng sī cǎi sè xiǎn huā) nghĩa là gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc.
Viết lần lượt từng chữ 经, 丝, 彩, 色, 显, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.