XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

统计表 đọc là tǒng jì biǎo, nghĩa là bảng; biểu đồ thống kê. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 统计表

统计表 nghĩa là gì?

统计表 (tǒng jì biǎo) nghĩa là bảng; biểu đồ thống kê.

Cách viết 统计表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 统, 计, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.