缪巧 đọc là miù qiǎo, nghĩa là kế hoạch; mưu đồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 缪巧
缪巧 nghĩa là gì?
缪巧 (miù qiǎo) nghĩa là kế hoạch; mưu đồ.
Cách viết 缪巧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 缪, 巧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.