美人坯子
[měi rén pī zi] [美 NHÂN 坯 子]
một người đẹp tương lai
美人坯子 đọc là měi rén pī zi, nghĩa là một người đẹp tương lai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi rén pī zi] [美 NHÂN 坯 子]
một người đẹp tương lai
美人坯子 (měi rén pī zi) nghĩa là một người đẹp tương lai.
Viết lần lượt từng chữ 美, 人, 坯, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.