美索不达米亚
[měi suǒ bù dá mǐ yà] [美 索 BẤT 达 米 亚]
Lưỡng Hà
美索不达米亚 đọc là měi suǒ bù dá mǐ yà, nghĩa là Lưỡng Hà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi suǒ bù dá mǐ yà] [美 索 BẤT 达 米 亚]
Lưỡng Hà
美索不达米亚 (měi suǒ bù dá mǐ yà) nghĩa là Lưỡng Hà.
Viết lần lượt từng chữ 美, 索, 不, 达, 米, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.