羞红
[xiū hóng] [羞 红]
đỏ mặt
羞红 đọc là xiū hóng, nghĩa là đỏ mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
羞红 (xiū hóng) nghĩa là đỏ mặt.
Viết lần lượt từng chữ 羞, 红 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.