老客儿
[lǎo kè r] [LÃO 客 儿]
biến thể er hoá của 老客 (lǎo kè)
老客儿 đọc là lǎo kè r, nghĩa là biến thể er hoá của 老客 (lǎo kè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo kè r] [LÃO 客 儿]
biến thể er hoá của 老客 (lǎo kè)
老客儿 (lǎo kè r) nghĩa là biến thể er hoá của 老客 (lǎo kè).
Viết lần lượt từng chữ 老, 客, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.