联机
[lián jī] [联 机]
trực tuyến; mạng; kết nối trực tuyến
联机 đọc là lián jī, nghĩa là trực tuyến; mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián jī] [联 机]
trực tuyến; mạng; kết nối trực tuyến
联机 (lián jī) nghĩa là trực tuyến; mạng.
Viết lần lượt từng chữ 联, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 联机游戏 (lián jī yóu xì) – trò chơi máy tính mạng; 联机分析处理 (lián jī fēn xī chǔ lǐ) – xử lý phân tích trực tuyến OLAP.