XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肚脐眼 đọc là dù qí yǎn, nghĩa là rốn; lỗ rốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肚脐眼

肚脐眼 nghĩa là gì?

肚脐眼 (dù qí yǎn) nghĩa là rốn; lỗ rốn.

Cách viết 肚脐眼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肚, 脐, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.