胡桃夹子
[hú táo jiā zi] [胡 桃 夹 子]
Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)
胡桃夹子 đọc là hú táo jiā zi, nghĩa là Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú táo jiā zi] [胡 桃 夹 子]
Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)
胡桃夹子 (hú táo jiā zi) nghĩa là Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet).
Viết lần lượt từng chữ 胡, 桃, 夹, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.