脑袋开花
[nǎo dài kāi huā] [脑 袋 开 花]
làm nổ tung não
脑袋开花 đọc là nǎo dài kāi huā, nghĩa là làm nổ tung não. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǎo dài kāi huā] [脑 袋 开 花]
làm nổ tung não
脑袋开花 (nǎo dài kāi huā) nghĩa là làm nổ tung não.
Viết lần lượt từng chữ 脑, 袋, 开, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.