自愧不如
[zì kuì bù rú] [自 愧 BẤT 如]
xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác
自愧不如 đọc là zì kuì bù rú, nghĩa là xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì kuì bù rú] [自 愧 BẤT 如]
xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác
自愧不如 (zì kuì bù rú) nghĩa là xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác.
Viết lần lượt từng chữ 自, 愧, 不, 如 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.