XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

自由基 đọc là zì yóu jī, nghĩa là gốc tự do. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 自由基

自由基 nghĩa là gì?

自由基 (zì yóu jī) nghĩa là gốc tự do.

Cách viết 自由基 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 自, 由, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 自由基?

Thường gặp: 羟自由基 (qiǎng zì yóu jī) – hydroxyl radical; 自由基清除剂 (zì yóu jī qīng chú jì) – chất quét gốc tự do (hóa học).