自立门户
[zì lì mén hù] [自 立 门 户]
tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
自立门户 đọc là zì lì mén hù, nghĩa là tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì lì mén hù] [自 立 门 户]
tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
自立门户 (zì lì mén hù) nghĩa là tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh.
Viết lần lượt từng chữ 自, 立, 门, 户 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.