自繇自在
[zì yóu zì zai] [自 繇 自 TẠI]
tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã
自繇自在 đọc là zì yóu zì zai, nghĩa là tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì yóu zì zai] [自 繇 自 TẠI]
tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã
自繇自在 (zì yóu zì zai) nghĩa là tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự.
Viết lần lượt từng chữ 自, 繇, 自, 在 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.