自行车道
[zì xíng chē dào] [自 行 车 道]
đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
自行车道 đọc là zì xíng chē dào, nghĩa là đường xe đạp; đường mòn xe đạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì xíng chē dào] [自 行 车 道]
đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
自行车道 (zì xíng chē dào) nghĩa là đường xe đạp; đường mòn xe đạp.
Viết lần lượt từng chữ 自, 行, 车, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.