艺术片
[yì shù piàn] [艺 术 片]
phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; lượng từ: 部 (bù)
艺术片 đọc là yì shù piàn, nghĩa là phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì shù piàn] [艺 术 片]
phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; lượng từ: 部 (bù)
艺术片 (yì shù piàn) nghĩa là phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm.
Viết lần lượt từng chữ 艺, 术, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.