落腮胡子
[luò sāi hú zi] [落 腮 胡 子]
biến thể của 络腮胡子 (luò sāi hú zi)
落腮胡子 đọc là luò sāi hú zi, nghĩa là biến thể của 络腮胡子 (luò sāi hú zi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luò sāi hú zi] [落 腮 胡 子]
biến thể của 络腮胡子 (luò sāi hú zi)
落腮胡子 (luò sāi hú zi) nghĩa là biến thể của 络腮胡子 (luò sāi hú zi).
Viết lần lượt từng chữ 落, 腮, 胡, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.