葛缕子
[gě lǚ zi] [葛 缕 子]
caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi)
葛缕子 đọc là gě lǚ zi, nghĩa là caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gě lǚ zi] [葛 缕 子]
caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi)
葛缕子 (gě lǚ zi) nghĩa là caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi).
Viết lần lượt từng chữ 葛, 缕, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.