藏毛性疾病
[cáng máo xìng jí bìng] [藏 毛 性 疾 病]
bệnh nang lông
藏毛性疾病 đọc là cáng máo xìng jí bìng, nghĩa là bệnh nang lông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cáng máo xìng jí bìng] [藏 毛 性 疾 病]
bệnh nang lông
藏毛性疾病 (cáng máo xìng jí bìng) nghĩa là bệnh nang lông.
Viết lần lượt từng chữ 藏, 毛, 性, 疾, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.