蝈蝈儿
[guō guo r] [蝈 蝈 儿]
biến thể er hoá của 蝈蝈 (guō guo)
蝈蝈儿 đọc là guō guo r, nghĩa là biến thể er hoá của 蝈蝈 (guō guo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guō guo r] [蝈 蝈 儿]
biến thể er hoá của 蝈蝈 (guō guo)
蝈蝈儿 (guō guo r) nghĩa là biến thể er hoá của 蝈蝈 (guō guo).
Viết lần lượt từng chữ 蝈, 蝈, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.