衍生工具
[yǎn shēng gōng jù] [衍 生 工 具]
công cụ phái sinh (tài chính)
衍生工具 đọc là yǎn shēng gōng jù, nghĩa là công cụ phái sinh (tài chính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn shēng gōng jù] [衍 生 工 具]
công cụ phái sinh (tài chính)
衍生工具 (yǎn shēng gōng jù) nghĩa là công cụ phái sinh (tài chính).
Viết lần lượt từng chữ 衍, 生, 工, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.