表露无遗
[biǎo lù wú yí] [表 露 无 遗]
bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ
表露无遗 đọc là biǎo lù wú yí, nghĩa là bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎo lù wú yí] [表 露 无 遗]
bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ
表露无遗 (biǎo lù wú yí) nghĩa là bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ.
Viết lần lượt từng chữ 表, 露, 无, 遗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.